Mục lục bài viết4 mục
1. Lá đơn
Tạch. Viên phấn chạm hai lần vào mép bảng thì một bàn tay thò vào đặt xuống bàn một tờ giấy nhàu. Bàn tay lùi lại, không bước quá ngạch cửa.
“Thầy cho tôi gửi.” Giọng đàn bà khẽ, lẫn theo tiếng gió bấc rít qua mảng giấy cửa rách.
Lâm đặt viên phấn lên rãnh gỗ, chậm rãi quay lại. Tờ giấy bị gấp lại bốn, mép nhăn, vết mực nhòe một góc. Người đàn bà đứng ngoài ngạch cúi người chào cho phải phép rồi lùi hẳn xuống bậc, như sợ mũi giày chạm vào nền lớp cũng mang tiếng.
Anh mở giấy. Chữ nắn nót nhưng có đoạn mực nhạt dần như hết bút: “Thưa thầy, nhà tôi rét và đói, xin cho thằng Thức nghỉ ít bữa. Khi ấm lại, tôi lại cho nó đi học, kẻo quên chữ.”
Cái cách cô ta vuốt phẳng mép giấy trước khi đặt xuống – không phải người bỏ chữ nghĩa. Lâm gấp lại, để lên góc bàn, ngón cái đè lên chữ “xin” cho nó đứng yên.
“Chị Thắm…” Anh gọi, nhưng tiếng gió ngoài hiên nuốt mất. Người đàn bà đã quay lưng đi, tà áo nâu quẫy qua bậc thềm, đầu đội chiếc nón rơm mỏng đến mức gió làm vành rung.
Lâm nhìn qua mảng giấy cửa rách chắp vá sơ sài bằng sợi dây chuối. Gió thốc vào làm khói bếp lò sưởi nguội ngắt. Bọn trẻ ngồi co ro, tay xoa lên mặt bàn, hơi thở phả ra mù mịt.
Anh cầm tờ đơn thêm một lần nữa. Lòng anh co lại khi nhớ mùi trấu ẩm trong cái kho nhà cụ Bang Ngọ ngày xưa, cái đêm bà Khúc dắt anh qua xin đong bơ gạo, hai lần cúi, ba lần lạy. Cái cảm giác mượn bữa ăn bằng đầu gối – thứ anh không muốn đem đến cho ai.
Viên phấn được gõ lại hai cái. “Mở sách.” Anh nói khẽ, giọng đều. Tờ đơn trượt vào ngăn kéo, nằm cạnh mấy cây đinh gỉ và sợi dây lạt.
Gió lại đập vào mảng giấy rách, rung lên một chữ – chữ “lớp” viết bằng mực đen trên tấm biển treo nơi cửa sổ. Mấy sợi hồ nếp cũ lộ ra trắng bệch.
2. Bếp rơm buổi sớm
Sáng hôm sau, khói rơm lẩn vào gian hậu đình trước cả tiếng mõ báo giờ. Lâm mở mắt vì mùi ấm lành ấy. Đặt chân xuống phản, bàn chân chạm nền đất lạnh buốt, anh nghe tiếng lách tách của củi con đang bắt lửa.
Anh hé cửa. Ở góc bếp sưởi, một bó rơm được dựa vào, bên cạnh là cái nồi đất tróc men, trên miệng nồi phủ vải màn cũ. Mảng giấy cửa rách tối qua đã được dán lại bằng hồ nếp, phẳng như mặt nước. Có tiếng ho kìm lại nơi bậc thềm. Người đàn bà tối qua – Thắm – đứng nép mình, tay vò góc áo, mắt liếc vào bếp xem lửa có lên chưa.
“Lúc nào chị dán thế?” Lâm đứng nghiêng người, không đi ra, cũng không vào sâu.
“Rạng sáng. Tôi quét qua nền, thấy gió lùa nhiều quá.” Thắm không bước vào ngạch, giọng khẽ mà chắc. “Lửa này để lũ nhỏ ngồi ấm tay. Thầy cứ nhóm cho bền.”
“Ừ.” Lâm gật. “Cảm ơn.”
“Thầy đừng nói thế.” Cô bật khẽ. “Việc chung thì ai làm cũng được.”
Nắp nồi nhúc nhích. Thắm nhấc mép vải, bốc ra một củ khoai đỏ, thổi phù phù, rồi đặt lên mép bếp, nói như lạc đề: “Khoai ở bờ chuối sau đình. Xin cụ Tự mấy hom, trồng hồi cuối vụ. Chín non nhưng ăn ấm bụng.” Rồi cô kéo vạt áo xuống, mắt liếc nhanh qua gian lớp trống, qua bếp sưởi mới đỏ lửa, qua tấm bảng đen vẫn còn vệt phấn hôm qua.
“Thằng Thức học có chậm không thầy?” Cô hỏi, vẫn đứng ngoài ngạch, không dám bước vào.
“Nó nhớ chữ nhanh.” Lâm đáp ngắn. Anh muốn nói thêm “đừng cho nó nghỉ”, nhưng ngực anh thắt lại bởi cái từ “xin” đang nằm trong ngăn kéo. Anh im.
Một hồi mõ xa lắc gõ ba tiếng. Thắm kéo nón xuống. “Tôi về rửa mẻ rá cho bà Cả, kẻo không kịp. Khoai thầy để cho lũ nhỏ. Tôi không lấy đâu.”
“Ừ.” Lâm gật. Khi cô quay đi, anh nhìn theo cách cô giấu hũ hồ trong ống tay áo như giấu một thứ tự trọng mong manh.
Khoai nóng bốc khói. Lâm đặt một củ lên tờ báo cũ, bẻ đôi, nhón một miếng, nóng tới mức buốt lưỡi. Vị ngọt non làm bụng âm ấm. Anh nhìn mảng giấy cửa phẳng ra, tựa như vừa có ai vuốt được một chỗ nhăn trong lòng lớp học.
Trưa đó, Lâm ngồi bên cửa sổ, ngón tay đo một đoạn tre thẳng, ý nghĩ chạy quanh cái chữ “xin” trong ngăn kéo. Nếu không đưa thẳng tay, anh có thể đổi cách: việc lớp thành công điểm, tiền học thành công góp. Không ai mang ơn, chỉ mang phần việc của mình. Anh lôi ra một tấm ván treo cũ, dằn mấy chữ phấn nháp: “công điểm mùa rét”.
3. Cú va trước cột đình
Tấm ván tre còn ướt hồ, mép nứa cấn tay. Lâm viết nháp bằng phấn trắng, dưới hàng chữ “công điểm mùa rét” anh kẻ hai cột: “đóng tiền” và “đổi công”. Cây phấn trượt một lần, anh ghi thêm “dành cho nhà khó” rồi khựng lại. Chữ “khó” đứng trơ trên nền đen.
“Cái gì đây, thầy?” Anh Chuột – gã đàn ông chuyên gánh thuê ngoài chợ huyện, có con gái học lớp vỡ lòng – bước vào mượn cái cuốc. Mắt hắn ghé qua tấm ván. “Nhà khó là nhà nào? Có ghi tên không?” Hắn cười như đùa, nhưng mắt dừng lâu trên chữ đó.
“Nháp thôi.” Lâm phủi tay, đẩy tấm ván nghiêng vào vách.
“Nháp mà ghi ra đình thì ai chả đọc.” Anh Chuột lầm bầm. “Tôi về kể vợ tôi coi. Người ta mà biết mình bị chấm nhà khó, còn mặt mũi đâu ngoài chợ.” Hắn xách cuốc đi, tiếng dép xoèn xoẹt trên nền sân.
Chiều lan nhanh tin đồn như gió lạnh. Sáng hôm sau, bếp sưởi nguội ngắt, bó rơm không thấy, mảng giấy cửa mới dán hé một mép vì gió kéo. Lũ trẻ ôm nhau thổi vào tay, răng va lạch cạch. Lâm lặng, tự nguyền cái chữ “khó” rơi khỏi tay mình.
Anh xóa bảng nháp, viết lại. Chỉ còn một cột “công điểm”, dưới ghi rõ: “quét lớp – 1 điểm; chẻ củi – 2 điểm; dán giấy – 1 điểm; mang bó rơm – 1 điểm.” Bên cạnh là “học phí tháng – 8 điểm hoặc 8 hào.” Không còn chữ “nhà khó”.
Cuối giờ, anh bưng búa, vài cây đinh, tấm ván tre ra sân đình. Cột đình ẩm, rêu xanh. Anh đặt ván lên, nâng búa.
“Cộc.” Tiếng đinh vào gỗ chạm vào sự im ắng của sân. Cộc thứ hai thì một tiếng quát bật ra sau lưng: “Đình trung không phải chợ búa, ông giáo ơi. Treo bảng vẽ ra luật riêng là thế nào?”
Ông Tự, người trông đình, râu trắng như sợi bông, tay chống gậy tre. Sau ông, bà Cầm bán dầu, cổ quấn khăn ngang, môi đỏ như trầu, đứng nửa trong nửa ngoài.
“Đây là phép lớp.” Lâm quay người, giữ giọng đều. “Không phải chợ.”
“Phép lớp cũng phải căn theo lệ làng.” Ông Tự nghiêm mặt. “Đóng đinh vào cột đình, tôi không cho. Lại còn chia ai công, ai điểm, mai kia người ta nói ông giáo thiên vị, tôi gỡ bảng ai chịu cho tôi?”
Bà Cầm lích xích bước lên nửa nhịp, giọng the thé: “Ấy là tôi nói thế, ai chứ nhà chị Thắm thì người ta cũng biết – chồng đi phu xa, đói rét. Treo bảng công – công kiểu gì, có khi là công cho một nhà nào đó.”
Cái tên “Thắm” rơi thẳng vào chỗ Lâm sợ nhất. Má nóng bừng, anh bật ra một câu cộc: “Bà bớt cái miệng đi.”
Không khí khựng lại một nhịp. Bà Cầm bặm môi, trợn mắt: “Ối giời, thầy cũng biết cãi cơ đấy. Thế thì tôi về kể cho cả xóm nghe.” Bà quay gót, váy sột soạt.
Lâm nhìn đinh cắm ngang cột, tay siết búa. Ông Tự chống gậy gõ một cái xuống nền: “Không đóng đinh vào cột đình. Ông muốn treo – buộc dây. Và phải cho người làng hay. Đình này đâu phải của riêng lớp học.”
“Vâng.” Lâm hạ búa, nuốt cái nóng dâng trong cổ. Anh tháo đinh ra, mồ hôi lấm tấm dù gió bấc lạnh như dao. Chiều đó, anh ra bờ sông mua hai sợi dây mây, tốn mất một hào rưỡi. Về, anh lặng lẽ cột ván vào xà ngang trước hiên, không chạm vào cột.
Tối, anh sang nhà ông Tự, mang theo chai rượu quê. “Tôi nóng miệng, xin lỗi ông.” Ông Tự nhấp một ngụm, ngó anh qua làn khói bếp. “Ông giáo muốn giữ lớp thì tính cho khéo. Tôi không cấm cái tốt. Nhưng đừng để ai đứng tên ai là khó dễ. Đình không chịu được lời người.”
Sáng sau nữa, lũ trẻ đến, bếp vẫn lạnh, rơm vẫn không. Lâm nhóm lửa bằng bó phôi bào anh giấu dưới phản, khói hăng, mắt cay xè. Anh nhìn ra cổng đình. Bóng Thắm không xuất hiện.
Trưa, ở góc chợ, anh bắt gặp Thắm vắt người trên đống rá mới đan. “Chị.” Anh bước chậm. “Tôi… treo bảng ở đình. Là phép chung. Không ghi tên ai là khó.”
Thắm ngẩng lên, mặt sạm vì gió. “Nhà tôi không xin món nào.” Cô nói nhanh, rồi cúi xuống nhặt sợi mây. “Đình có tai. Người ta nói, con tôi không chịu được.” Cô đếm nan, giọng cứng, đôi tay run nhẹ không biết vì rét hay vì tức.
Lâm đứng ngẩn với cái búa vô hình trên tay. Anh gật, không đuổi theo. Chiều, anh đặt lên bàn một gói phấn mới và tấm giấy dầu. Anh viết thêm hàng chữ nhỏ trên bảng: “Công điểm này dành cho mọi nhà có con đi học – ai cũng như ai.”
4. Bảng công điểm
“Ê – ê – ê.” Tiếng bọn trẻ ê a đánh vần, môi tím tái thổi vào bàn tay rồi chụm vào bếp sưởi. Hơi khói ấm phả lên mặt, mắt chúng sáng hơn một chút.
Lâm gõ viên phấn hai cái vào mép bảng. “Các con nhìn đây.” Anh kéo tấm rèm rơm ra. Tấm ván treo trước hiên, buộc dây mây chắc. Chữ phấn trắng rõ hàng: “Công điểm mùa rét.”
“Thầy ơi, công là gì?” Thằng Dâu ló mắt.
“Việc lớp. Quét lớp một điểm. Chẻ củi hai điểm. Dán giấy một điểm. Mang bó rơm một điểm. Tám điểm bằng một tháng học.” Lâm nói ngắn, gõ đầu viên phấn vào từng dòng như gõ nhịp, giọng trầm mà rõ. “Ai góp việc trừ bấy nhiêu. Treo đây cho rõ. Chiều nay phụ huynh ở lại ký tên nhận phần.”
Tiết học trôi, chữ “nhà” và “làng” đầy hàng. Lũ trẻ đọc to hơn thường. Lâm chấm bài, tai vẫn nghe tiếng gió cào mảng sân.
Tan lớp, người lớn lục tục vào hiên. Ông Tự đứng từ xa chống gậy, không nói, chỉ nhìn tấm ván buộc dây. Bà Cầm xuất hiện, nhưng lại đứng ở lối sau, nhìn ngó.
Lâm cầm bút.
“Phép lớp kỳ này như thế.” Anh nói ngắn. “Ai nhận phần gì, ký vào đây. Mỗi tuần tôi đổi nhau, để công đều. Tôi cũng góp – viết câu đối chợ phiên, lấy tiền treo phần thưởng chữ đẹp cuối vụ.” Anh chỉ xuống hàng nhỏ anh mới ghi sáng nay: “Giải chữ đẹp – 1 bánh đa và 2 hào.”
Một tiếng khục khặc bật cười rải rác. Có người tủm tỉm: “Ông giáo cũng biết chơi đấy.”
Không ai nhắc chữ “khó”. Không ai đứng phía dưới ai.
Đám đông inch lại gần. Lâm đặt bút lên bàn tre, nhìn ra cổng đình. Thắm đứng dưới gốc bàng, tay ôm rổ rá, con trai cô – thằng Thức – nép sau lưng, mắt ngước về phía bếp sưởi như một con mèo nhớ hơi ấm.
“Chị Thắm.” Lâm gọi, không to. Anh không nói “để tôi”. Anh không chìa sẵn cái gì ngoài một chỗ trống trên bảng.
Thắm đi lên. Gió thốc phập phồng tà áo nâu. Cô đứng thẳng, không nép. “Phần quét lớp hằng tuần, tôi nhận.” Cô nói vậy, rồi kéo bút, ký tên “Thắm” nét hơi run. Con cô giương mắt nhìn. Mấy bà khác nhìn, rồi từng người bắt đầu xì xào “cho tôi chẻ củi tuần lẻ”, “nhà tôi thì dán giấy”.
Bà Cầm chép miệng, định nói gì, nhưng ông Tự ho nhẹ một tiếng, gậy chạm nền. Bà ngậm lại, kéo khăn lên cổ. Ánh mắt bà liếc tấm dây mây mới buộc, rồi liếc sang con trai nhà bà đang cầm viên phấn vẽ cá lên đất. Bà xoay người, chen vào xem bảng như thể từ đầu đã định thế.
Lâm mở sổ gọi tên. “Thức.” Anh nhìn thẳng vào đứa trẻ. “Vào lớp.”
Thằng bé nhìn mẹ. Thắm đặt tay lên lưng con, ấn nhẹ. “Đi. Cứ đi học. Việc còn lại, nhà mình làm.”
Thức bước vào, đặt vở xuống bàn, hai tay xoa trước bếp. Lâm thấy bộ áo bông vá chằng của mình mắc lại trên lưng ghế, bỗng ấm thêm một chút vì bếp đã đỏ. Anh không nói “cảm ơn”. Anh cầm viên phấn, gõ hai cái lên mép bảng như mọi ngày.
Trong góc hiên, dây mây cọ vào tre, cọt kẹt nhẹ. Trên bảng, hàng chữ “công điểm mùa rét” vương một vệt phấn cong. Thắm tiến một bước, dựng lại cái bảng cho ngay, lấy cái đinh gỗ kê thêm dưới mép để gió khỏi lắc. Động tác gọn mà dứt khoát.
“Thầy ơi, chữ đẹp được bánh đa hả?” Một đứa con gái hớn hở.
“Ừ. Cuối vụ.” Lâm đáp.
Bên ngoài, gió vẫn gào trên đồng. Trong đình, bếp sưởi đỏ như một cái tâm nhỏ. Lâm lôi tờ đơn nhàu trong ngăn kéo, xếp thẳng lại, nhét nó sau tấm bảng, mặt chữ quay vào gỗ. Anh không đốt. Tờ giấy ở đó như một lớp lót âm thầm.
Chiều xuống. Tiếng chổi quét nền cọ vào gạch. Thắm cột gọn áo, quét từ giữa ra ngoài như quét cho sân nhà mình. Lâm đứng dưới hiên, tay xoa phấn trên ngón, mắt đuổi theo từng đường quét thẳng.
Không ai quỳ. Không ai cúi thấp hơn ai. Con chữ cứ ở lại trên bảng như một lò sưởi khác. Và tiếng gõ viên phấn hai lần – tạch, tạch – trong chiều gió bấc nghe như tiếng người giữ nhịp cho một lệ mới, bình thản.