Mục lục bài viết8 mục
- 1.Xác lập phạm vi, lịch sản xuất ngược và chuẩn kỹ thuật
- 2.Dựng cốt truyện 3 hồi 30 phút (beat sheet + nhịp cảnh)
- 3.Thiết kế nhân vật, thế giới và style bible đồng nhất
- 4.Viết kịch bản, chia cảnh, storyboard và shot list
- 5.Tạo cảnh/animation bằng AI: workflow tối ưu máy tầm trung
- 6.Thu voice-over tự nhiên, lồng tiếng, kiểm soát nhịp và cảm xúc
- 7.Nhạc nền, Foley, tài nguyên hợp pháp và phối âm cơ bản
- 8.Dựng, QA liền mạch, render final và quy trình nộp/đăng
Bạn sẽ có ngay một pipeline AI tối giản, khả thi với máy tầm trung, để làm trọn một phim hoạt hình 30 phút mạch lạc và cuốn hút. Mình đưa kèm beat sheet 3 hồi, lịch sản xuất ngược 10-14 ngày, checklist QA và các prompt sẵn dùng.
Xác lập phạm vi, lịch sản xuất ngược và chuẩn kỹ thuật
Đây là phần chốt khung sản xuất để không trượt deadline và không bị chắp vá.
Prerequisites tối thiểu
- Máy tầm trung: GPU từ 6 GB VRAM hoặc dùng cloud cho các đoạn nặng, còn lại dựng bằng proxy. 150 GB trống.
- Phần mềm: DaVinci Resolve hoặc Premiere, Audacity hoặc DAW bạn quen dùng, một trong hai nhánh AI hình ảnh: Midjourney hoặc Stable Diffusion Automatic1111/ComfyUI. Một tài khoản Runway Gen-3 hoặc Pika. Một tài khoản ElevenLabs hoặc Play.ht cho TTS. Canva hoặc Krita để phác storyboard.
- Micro thu âm cơ bản, phòng yên tĩnh hoặc chăn tiêu âm tạm.
- Biết dựng cơ bản: cắt, ghép, keyframe, mixer.
Chuẩn kỹ thuật đề xuất đồng bộ toàn dự án
- Khung hình: 1920×1080, 24 fps.
- Âm thanh: 48 kHz, 24-bit, stereo. Mix target: loudness tích hợp quanh -14 LUFS, true peak không vượt -1 dBTP.
- Thư mục: 01_SCRIPT, 02_STORYBOARD, 03_ASSETS, 04_SHOTS, 05_AUDIO, 06_MUSIC_SFX, 07_PROJECTS, 08_EXPORTS.
- Quy tắc đặt tên: SC##_SH###_v01.ext. Ví dụ: SC02_SH015_v03.mov.
- Nhất quán style: palette màu, cỡ chữ, outline, hạt film, viền, tỉ lệ ống kính 35 mm giả lập nếu cần.
Pipeline end-to-end tối giản theo tài nguyên
- Khóa phạm vi và chuẩn kỹ thuật – 0.5 ngày
- Beat sheet 3 hồi và logline – 0.5 ngày
- Kịch bản thoại, chia cảnh – 1 ngày
- Storyboard thô và shot list – 1 ngày
- Style bible và model sheet nhân vật – 1 ngày
- Tạo background và nhân vật tĩnh bằng AI – 2 ngày
- Dựng animatic 30 phút với VO nháp – 1 ngày
- Sản xuất shot: 2.5D + các shot AI ngắn 3-5 giây – 3 ngày
- Thu VO final, lồng tiếng – 1 ngày
- Nhạc, Foley, mix cơ bản – 1 ngày
- Chỉnh màu nhẹ, QA, render – 1 ngày
- Nộp bản final và xác nhận – 0.5 ngày
Mẫu lịch sản xuất ngược 12 ngày để dùng ngay
- D12: Khóa phạm vi, chuẩn kỹ thuật, dàn ý beat sheet.
- D11: Hoàn thành beat sheet, logline, outline cảnh.
- D10: Viết kịch bản hoàn chỉnh, phân cảnh.
- D9: Storyboard thô, shot list chi tiết.
- D8: Style bible, model sheet nhân vật, test 2-3 background.
- D7-D6: Sinh asset AI số lượng lớn, khóa seed.
- D5: Dựng animatic 30 phút bằng VO nháp.
- D4-D3: Sản xuất shot 2.5D, thêm 10-15 shot AI ngắn.
- D2 sáng: Thu VO final, lồng tiếng. D2 chiều: Nhạc, Foley, mix.
- D1 sáng: Chỉnh màu, tiêu chuẩn hóa âm thanh. D1 chiều: QA, render, nộp.
- D0: Buffer rủi ro, sửa lỗi nhỏ nếu có.
Điều kiện đủ để được coi là chốt pipeline sớm
- Có 1 trang scope gồm độ dài 30 phút ±30 giây, style tham chiếu 3 hình, danh sách công cụ cụ thể, lịch ngược như trên, chuẩn file giao nộp và mốc duyệt rõ. Có xác nhận bằng văn bản hoặc email OK từ bên yêu cầu.
Cảnh báo sớm pipeline đang lệch
- Liên tục xin thay đổi style sau khi đã có style bible. Animatic trễ hơn kế hoạch 24 giờ. Chưa thống nhất âm vực và giọng kể mà đã bắt đầu sản xuất shot.
Trường hợp thất bại dù có tài liệu pipeline
- Tài liệu đúng kỹ thuật nhưng không có mẫu hình và 15-30 giây animatic mẫu để chứng minh tính liền mạch nên bên duyệt thiếu niềm tin. Khắc phục: luôn kèm 1 clip animatic 30-60 giây cùng scope.
Lỗi thường gặp và cách né
- Chọn 60 fps rồi mới đổi về 24 fps khiến nhịp thoại và motion sai. Hãy khóa 24 fps ngay từ dự án đầu tiên.
- Không dự trù thời gian render thử 5 phút đầu và 5 phút cuối. Hãy render test 2 đoạn này ở D2.
Dựng cốt truyện 3 hồi 30 phút (beat sheet + nhịp cảnh)
Tư duy theo 3 hồi giúp bạn kiểm soát nhịp cảm xúc và giữ khán giả xem đến cuối.
Khung thời lượng gợi ý
- Hồi 1: 7-8 phút. Thiết lập thế giới, mâu thuẫn, quyết định bước vào hành động.
- Hồi 2: 15-16 phút. Leo thang thử thách, midpoint đảo ngược, thất bại nặng trước cao trào.
- Hồi 3: 6-7 phút. Cao trào, giải quyết, dư âm.
Template beat sheet 30 phút
- Hook 0:00-1:00
- Thiết lập và lời hứa về thế giới 1:00-4:00
- Sự kiện kích hoạt 4:00-5:00
- Quyết định không quay lại 5:00-7:00
- Fun and Games 7:00-11:00
- Midpoint 11:00-13:00
- Áp lực tăng dần 13:00-16:00
- All is Lost 16:00-18:00
- Quyết tâm mới 18:00-20:00
- Cao trào 20:00-26:00
- Kết và dư âm 26:00-30:00
Bản điền sẵn để dùng ngay – ví dụ chủ đề Tình bạn giữa robot và cô bé
- Hook: Thành phố cổ máy chạy rền, robot nhặt ve chai tên M0 chộp được bức vẽ mặt trời của bé Ly.
- Thiết lập: M0 bị cấm giao tiếp với con người, Ly mơ thấy bầu trời xanh hiếm hoi.
- Kích hoạt: Nhà máy thông báo tăng công suất, khói sẽ che kín bầu trời vĩnh viễn.
- Quyết định: M0 đồng ý giúp Ly leo lên tháp gió để bật van lọc.
- Fun and Games: M0 học vẽ, Ly học sửa ốc vít để lẻn qua các cổng.
- Midpoint: Họ thấy bầu trời xanh lần đầu khi qua tầng mây, niềm tin tăng bùng nổ.
- Áp lực tăng: Bị truy đuổi, M0 bị tháo mất cánh tay, thẻ truy cập bị khóa.
- All is Lost: Ly bỏ cuộc khi biết M0 có thể bị nung chảy nếu bị bắt.
- Quyết tâm mới: M0 tặng bức vẽ cuối cùng và chọn làm mồi nhử, Ly quyết leo một mình.
- Cao trào: Ly chạm van, M0 kích hoạt chuỗi bánh răng bằng thân máy như đòn bẩy.
- Kết: Bầu trời mở, M0 tắt dần. Một năm sau, Ly vận hành bảo tàng robot, treo bức vẽ mặt trời.
Nhịp cảnh để không loãng
- Mỗi cảnh 20-60 giây, mỗi sequence 3-5 cảnh. Cảnh hội thoại có thể dài 90 giây nếu có thay đổi cảm xúc rõ.
- Mỗi 3-4 phút phải có một chuyển biến trạng thái nhận thức hoặc mục tiêu.
Prompt gợi ý để viết beat sheet bằng AI
- Mục đích: yêu cầu AI xuất ra beat sheet 3 hồi 30 phút với nhịp rõ, mâu thuẫn tăng dần.
- Prompt mẫu: You are a story editor. Write a 30-minute 3-act beat sheet in Vietnamese for an animated film. Theme: Tình bạn và sự hy sinh. Protagonist: Robot nhặt ve chai M0. Deuteragonist: Bé gái Ly. World: Thành phố máy móc che kín bầu trời. Output sections: Hook, Setup, Inciting Incident, No Return, Fun and Games, Midpoint, Rising Stakes, All is Lost, New Resolve, Climax, Denouement. Allocate minute ranges per beat so total runtime is 30 minutes.
Lưu ý chất lượng xem đến cuối
- Điều kiện đủ: trong 10 phút đầu có 2 lần thay đổi mục tiêu nhỏ, midpoint có ảnh đối xứng với kết thúc, 3 phút cuối có phần thưởng cảm xúc rõ.
- Cảnh báo sớm: cảnh dài quá 90 giây mà không thay đổi blocking hoặc góc máy, lời thoại giải thích thay vì hành động.
- Thất bại dù có beat sheet: đặt cao trào quá sớm hoặc giải quyết mâu thuẫn bằng thông tin mới từ trời rơi xuống.
Thiết kế nhân vật, thế giới và style bible đồng nhất
Style bible là tài liệu khóa giúp hình và tiếng không bị rời rạc khi sản xuất nhanh.
Style bible cần có
- Model sheet mỗi nhân vật: front, 3/4, side, 5 biểu cảm, 3 pose hành động.
- Palette màu và quy tắc đổ bóng, viền.
- Bối cảnh chủ đạo: 5-10 background master, quy tắc ánh sáng, hạt, độ sâu.
- Prop quan trọng: 10-20 món nhất quán.
- Typography và UI in-world nếu có.
Tạo bằng Midjourney – giữ nhân vật nhất quán
- Bước:
- Tạo base portrait nhân vật với 2-3 ảnh tham chiếu.
- Dùng Character Reference và giữ seed cố định khi tạo biến thể.
- Lưu lại prompt, seed, tham số.
- Prompt mẫu có sẵn: a young scrap-collector robot named M0, compact, dented metal panels, a single glowing eye, backpack full of gears, cinematic concept art, soft rim light, warm palette, detailed, –ar 16:9 –v 6
- Thêm giữ nhân vật nhất quán khi biến thể: –cref https://your-image-url.com/m0_base.jpg –cw 0.7
- Diễn giải tiếng Việt: dùng ảnh tham chiếu nhân vật qua tham số character reference để giữ diện mạo, đặt trọng số 0.7 để vừa giữ giống vừa cho phép tạo pose mới.
Tạo bằng Stable Diffusion SDXL + ControlNet
- Quy trình:
- Sinh ảnh base SDXL nhân vật ở 1024×576. Lưu seed.
- Vẽ pose bằng OpenPose Editor hoặc xuất pose từ ảnh thật.
- SDXL img2img + ControlNet OpenPose: weight 1.0, preserve seed, denoise 0.35-0.5 để giữ nhận diện.
- Với background, dùng Reference-Only hoặc ControlNet Tile để upscale có hạt đồng nhất.
- Negative prompt: inconsistent limbs, extra fingers, off-model.
Background master plate
- Tạo 5-10 shot nền ở các key location cùng thời điểm ngày đêm. Lưu preset gradation màu và grain để áp lên toàn dự án.
Lỗi thường gặp
- Không khóa seed khiến nhân vật lệch mặt qua từng cảnh. Hãy ghi seed vào tên file.
- Trộn quá nhiều style tham chiếu, kết quả khó dựng chung. Hãy chốt 1 style chủ đạo, 1 style phụ.
Viết kịch bản, chia cảnh, storyboard và shot list
Viết kịch bản ở định dạng đơn giản nhưng hành động rõ ràng, để AI và dựng đọc được.
Kịch bản và phân cảnh
- Format gọn: SCENE SLUG, MÔ TẢ HÀNH ĐỘNG, THOẠI. Ước lượng 1 trang khoảng 1 phút.
- Chia cảnh theo thay đổi địa điểm, thời gian hoặc mục tiêu.
Storyboard thô nhanh
- Dùng Canva với lưới 16:9, phác stick figure để khóa bố cục và hướng mắt. Ở cảnh trọng yếu, xuất 3 khung liên tiếp để định motion.
- Nếu cần hình đẹp hơn, dùng Midjourney với prompt “storyboard frame” rồi vẽ đè mũi tên chuyển động trên Canva.
Shot list template
- Trường thông tin: SC, SH, Thời lượng, Loại shot, Mô tả hành động, Lời thoại/VO, Asset cần, Công cụ dự định, Ghi chú chuyển cảnh.
Shot list điền sẵn – ví dụ SC02
- SC02_SH001, 8s, Wide, Ly chạy qua ống khói, VO kể về bầu trời, Asset: BG_IndustrialCity_Dusk, Ly_run_pose, Công cụ: 2.5D parallax trong Resolve, Cross-dissolve 6f.
- SC02_SH002, 12s, Medium, M0 nhặt bánh răng, FX bụi, VO tiếp, Công cụ: 2.5D + hạt bụi overlay.
- SC02_SH003, 5s, CU, M0 thấy bức vẽ, nhạc điểm piano, Công cụ: Runway image-to-video 3s rồi kéo dài.
Điều kiện đủ để kịch bản được duyệt nội bộ
- Beat sheet bám 30 phút ±1 phút, shot list có tổng thời lượng khoảng 31-32 phút để trừ về 30 phút sau khi cắt, storyboard thô đủ mọi cảnh.
Cảnh báo sớm
- Kịch bản nhiều thoại giải thích, ít hành động cho thấy, animatic dự tính vượt 33 phút.
Thất bại dù có kịch bản
- Không đánh dấu cảnh cần AI video riêng, đến khâu sản xuất mới phát hiện máy không kham kịp.
Tạo cảnh/animation bằng AI: workflow tối ưu máy tầm trung
Chiến lược là Limited Animation 2.5D làm xương sống, chèn các shot AI ngắn 3-5 giây ở cao trào. Cách này nhẹ máy và vẫn cuốn hút.
A) Xương sống 2.5D trong Resolve hoặc Premiere
- Cắt tách lớp: nhân vật PNG trong suốt, nền riêng, tiền cảnh riêng.
- Dựng parallax: scale nền 110-120, tiền cảnh 130-150, camera move nhẹ 3-5% để tạo chiều sâu.
- Puppet nhẹ: dùng anchor và transform để gật đầu, đưa tay. Che khớp bằng props hoặc motion blur.
- Hiệu ứng khí quyển nhẹ: overlay bụi, hạt mưa, volumetric fake bằng gradient.
- Tiết kiệm VRAM: làm việc ở 960×540 proxy, final scale lên khi render.
B) Shot AI ngắn với Runway Gen-3 hoặc Pika
- Chọn 10-15 khoảnh khắc quan trọng cần full motion.
- Dùng ảnh tham chiếu nhân vật và nền từ style bible.
- Prompt hành động đơn giản, motion rõ, ít đối tượng để giữ nhất quán.
- Prompt mẫu Runway: A small dented robot M0 gently lifts a child’s drawing under industrial dusk light, soft camera pan left, subtle dust particles, cinematic, consistent with reference image
- Tạo 3-5s, chọn bản mượt nhất. Ghép nối bằng cắt vào-ra trên hành động để tránh lộ khác biệt.
- Nếu lệch nhận diện, quay lại ảnh tham chiếu và giảm mức độ chuyển động.
C) Lip-sync tối giản, tránh uncanny
- Chiến lược kể chuyện bằng VO chính và phản ứng nhân vật, hạn chế shot cận miệng trừ cảnh cần thiết.
- Cảnh cần lip-sync: dùng Cartoon Animator 5 hoặc Adobe Character Animator để auto lip-sync theo audio. Với ảnh 2D, tạo mouth shapes cơ bản và để phần mềm nội suy.
Quy tắc continuity khi tạo hàng loạt ảnh nhân vật bằng SDXL
- Khóa seed, cố định prompt core. Thay pose bằng ControlNet. Mỗi cảnh ghi file JSON thiết lập ControlNet để tái lập sau.
- Ánh sáng cùng hướng trong một sequence. Nếu đổi hướng, tạo beat chuyển sáng rõ ràng.
Mẹo tiết kiệm thời gian
- Batch render asset tĩnh ban đêm hoặc gửi cloud. Tập trung ban ngày cho dựng tuyến tính.
- Xong sequence nào khóa sequence đó, không quay lại tinh chỉnh vi mô trừ khi lỗi continuity.
Lỗi thường gặp
- Chèn quá nhiều shot AI video khiến style vênh. Chỉ dùng như điểm nhấn và luôn vào-ra trên hành động.
- Không kiểm soát ảnh tham chiếu dẫn tới nhân vật biến dạng tay. Dùng OpenPose để khóa.
Thu voice-over tự nhiên, lồng tiếng, kiểm soát nhịp và cảm xúc
Giọng tự nhiên quyết định trải nghiệm nhiều hơn bạn nghĩ. Làm 2 vòng: VO nháp để dựng animatic, VO final sau khi picture gần khóa.
Viết lời thoại để nói, không để đọc
- Câu ngắn 8-14 từ, thêm chỗ ngắt thở bằng dấu phẩy. Tránh tĩnh từ dày.
- Ghi chú cảm xúc trong ngoặc: (thì thầm), (hào hứng), (ngập ngừng).
Tạo TTS tự nhiên bằng ElevenLabs hoặc Play.ht
- Chọn giọng phù hợp độ tuổi và sắc thái. Thử 2-3 mẫu.
- Điều chỉnh tốc độ nói quanh 0.9-1.05 so với mặc định cho phim dài.
- Thêm phiên bản có breathing hoặc chèn track hơi thở rất nhẹ ở mix.
- Xuất WAV 48 kHz 24-bit.
Thu giọng người nếu có micro
- Tạo không gian yên tĩnh, phủ chăn dày hai bên. Đặt micro ngang mép, cách 10-15 cm, lệch 20 độ tránh pop.
- Ghi ở -18 đến -12 dBFS peak. Giữ khoảng cách ổn định.
Lồng tiếng và nhịp
- Dựng VO trước, hình chạy theo VO. Chỉ ép VO theo hình ở chỗ cần đồng bộ môi.
- Dùng Marker trong timeline để đánh nhịp cảm xúc, chuyển cảnh theo nhịp thở tự nhiên.
Chỉnh giọng cơ bản
- High-pass 80-100 Hz, nhẹ mid-cut 250-400 Hz nếu bị ù, de-esser 5-7 kHz, compressor tỷ lệ nhẹ 2:1, limiter -1 dBTP.
- Kiểm tra trên loa laptop và tai nghe phổ thông.
Cảnh báo sớm VO kém tự nhiên
- Nhấn nhá đều, không có khoảng nghỉ giữa các ý. Giọng không khớp lứa tuổi nhân vật.
Thất bại dù VO sạch
- Lồng nhạc quá dày che mất phụ âm, khán giả mệt khi nghe dài 30 phút.
Nhạc nền, Foley, tài nguyên hợp pháp và phối âm cơ bản
Giữ an toàn bản quyền và âm học dễ nghe trong 30 phút.
Tài nguyên hợp pháp
- Nhạc, SFX: thư viện có giấy phép rõ ràng. Với YouTube, dùng YouTube Audio Library, hoặc các thư viện trả phí có quyền thương mại. Với khách hàng, đọc kỹ điều khoản sử dụng thương mại.
- Foley: tự thu với micro, hoặc lấy từ thư viện CC0. Nếu dùng tài nguyên yêu cầu ghi công, chèn credit đúng cách.
- AI music: nếu dùng công cụ sinh nhạc, xem điều khoản cấp phép cho phát hành và thương mại trước khi xuất bản.
Phối âm nhanh trong Resolve Fairlight hoặc DAW
- Bus riêng: VO, Music, SFX. Sidechain compressor trên Music theo VO để VO luôn nổi bật.
- Cân mức gợi ý: VO là chuẩn, Music bed thấp hơn 6-12 dB so với VO, SFX theo cảnh nhưng tránh vượt VO ở tần số nói.
- Đặt limiter ở bus master ở -1 dBTP. Kiểm tra loudness tích hợp quanh -14 LUFS cho nền tảng số.
Lỗi thường gặp
- Dùng một track nhạc kéo dài 10 phút nghe đơn điệu. Thay đổi motif mỗi 2-4 phút hoặc fade chuyển chủ đề theo beat sheet.
- Nhạc có bản quyền không rõ ràng khiến video bị chặn sau khi nộp. Chỉ chọn thư viện có giấy phép bạn nắm rõ.
Dựng, QA liền mạch, render final và quy trình nộp/đăng
Dựng theo thứ tự từ thô đến khóa hình rồi mới đánh bóng, để tránh làm lại.
Quy trình dựng
- Ingest và đồng bộ: Chuẩn hóa FPS 24, âm thanh 48 kHz. Đặt Reel theo SCxx.
- Dựng thô theo shot list với VO nháp. Đảm bảo tổng 31-32 phút.
- Picture lock tạm ở 30:30. Sản xuất shot còn thiếu, thay thế dần.
- Color nhẹ: LUT thống nhất, điều chỉnh da hoặc kim loại cho nhân vật, giữ palette style bible.
- Mix: finalize VO, nhạc, SFX. Kiểm tra pha, mono compatibility.
- Sub nếu yêu cầu. Kiểm tra lỗi chính tả.
Checklist QA liền mạch hình, giọng, nhạc
- Hình: style đồng nhất, không có shot blur hoặc off-model. Ánh sáng cùng hướng trong một sequence. Không có frame đen hoặc jump cut vô ý.
- Giọng: không robotic, nhịp thở tự nhiên ở chuyển ý. Không bị lệch đồng bộ quá 2 frame ở cảnh lip-sync.
- Nhạc và SFX: không che VO, cao trào đúng lúc cao trào. Không có tiếng ồn nền kéo dài.
- Kỹ thuật: 24 fps, 1920×1080, audio 48 kHz. Loudness quanh -14 LUFS. True peak ≤ -1 dBTP.
- Pháp lý: file nguồn có giấy phép, lưu giấy phép trong thư mục 00_LICENSES. Sub và font có quyền dùng.
Render final
- H.264 High Profile, 1080p24. Bitrate mục tiêu 16-20 Mbps cho YouTube hoặc theo yêu cầu khách. Audio AAC 320 kbps hoặc WAV 48 kHz nếu bàn giao gốc.
- Render thử 2 phút đầu và 2 phút cuối để rà sync, sau đó render full.
- Xem lại trên thiết bị khác nhau: laptop, điện thoại.
Quy trình nộp và xác nhận
- Đặt tên file: ProjectName_Final_v01.mp4. Kèm checksum hoặc upload nền tảng yêu cầu.
- Gửi kèm 1 trang Release Notes: độ dài, chuẩn kỹ thuật, giấy phép tài nguyên.
- Đối với YouTube: up unlisted để kiểm tra Content ID. Nếu không báo cáo trong 1-2 giờ, mới public hoặc gửi link cho bên yêu cầu.
Điều kiện đủ để Finish Line 2 được coi là đạt
- Có email hoặc văn bản xác nhận đã nhận file final, xem được từ đầu đến cuối, đúng kỹ thuật, không yêu cầu sửa lớn. Hoặc video public không bị Content ID chặn, thời lượng hiển thị đúng 30 phút ±30 giây.
Cảnh báo sớm
- Render time vượt 1.5 lần ước tính, báo hiệu hiệu ứng quá nặng. YouTube xuất hiện cảnh báo bản quyền ngay khi up unlisted.
Thất bại dù file đã nộp
- Phim đủ độ dài nhưng bị từ chối vì giọng nghe mệt hoặc style không nhất quán giữa các cảnh cao trào. Hoặc không kèm bằng chứng giấy phép nhạc.
Prompt và mẫu áp dụng ngay – tổng hợp nhanh
- Prompt xây beat sheet 30 phút
- Mục đích: ra cấu trúc 3 hồi, phút cho từng beat.
- Copy dùng ngay: You are a story editor. Write a 30-minute 3-act beat sheet in Vietnamese for an animated film. Theme: Tình bạn và sự hy sinh. Protagonist: Robot M0. Deuteragonist: Bé Ly. World: Thành phố máy móc che kín bầu trời. Output beats with minute ranges totaling 30 minutes. Keep each scene 20-60s guidance.
2. Prompt tạo nhân vật Midjourney giữ nhất quán
- Copy dùng ngay: a young scrap-collector robot named M0, compact dented metal panels, single glowing eye, backpack full of gears, cinematic concept art, soft rim light, warm palette, detailed, –ar 16:9 –v 6
- Tạo biến thể giữ mẫu: <your previous image url> –cref <the same url> –cw 0.7
3. SDXL + ControlNet OpenPose tái tạo pose nhân vật
- Hướng dẫn ngắn: Chọn img2img, dán ảnh base, bật ControlNet OpenPose với ảnh pose, weight 1.0, denoise 0.4, giữ seed ảnh base.
4. Prompt Runway Gen-3 từ ảnh sang video 3-5s
- Copy dùng ngay: A small dented robot M0 raises a child’s drawing, gentle camera pan left, subtle dust in warm dusk light, cinematic, consistent with the reference image. 3 seconds.
5. Ghi chú mix VO
- EQ: HPF 90 Hz, cắt nhẹ 300 Hz nếu ù, de-esser 6 kHz, comp 2:1, limiter -1 dBTP. Music dưới VO 6-12 dB. Mục tiêu loudness -14 LUFS.
Kết luận Nếu bám đúng pipeline tối giản, beat sheet 3 hồi, style bible khóa sớm, xương sống 2.5D và chèn ít shot AI ngắn đúng chỗ, bạn sẽ hoàn thành một phim hoạt hình 30 phút liền mạch cả hình lẫn tiếng, render đúng chuẩn và nộp trước hạn. Điểm mấu chốt là khóa nhịp sớm bằng animatic và giữ kỷ luật continuity trong suốt quá trình.