SMEPlan – Báo cáo Tiêu chí & KPI SEO 2026

Mục lục bài viết18 mục

Tài liệu nội bộ

1. Chuẩn bị nhanh trước khi chạy audit

Tập trung dữ liệu về một chỗ để chấm điểm nhanh và thống nhất. Làm theo đúng thứ tự bước dưới đây trước khi bắt đầu audit.

  1. Tạo 1 file Google Sheets dùng chung, đặt tên theo cấu trúc [Tên site]_SEO_Audit_[Tháng năm], tạo sẵn 3 tab: Raw Data, Scoring Template, Executive Summary.
  2. Cấp quyền truy cập Google Search Console, Google Analytics 4 cho người chạy audit – kiểm tra xem đã có đủ 16 tháng dữ liệu lịch sử trong GSC chưa.
  3. Cài đặt/mở sẵn: Screaming Frog (bản trả phí nếu site trên 500 URL), Ahrefs hoặc Semrush, và có sẵn tài khoản để chạy PageSpeed Insights, Rich Results Test.
  4. Chốt phạm vi audit: chọn 1 website, liệt kê danh sách URL đại diện cho từng template – tối thiểu 1 Trang chủ, 2-3 Trang danh mục, 3-5 Trang sản phẩm/bài viết, 1-2 Trang chuyển đổi (giỏ hàng, form liên hệ).
  5. Đồng bộ khung thời gian đo lường: chốt 28 ngày gần nhất cho GSC Performance, 90 ngày cho backlink/referring domains, để tất cả số liệu trong báo cáo dùng chung 1 mốc thời gian.
  6. Tạo 1 khung Executive Summary (Google Slides hoặc PowerPoint) với 3 slide trống: Tổng quan điểm số, 3 vấn đề lớn, 3 hành động 90 ngày – điền sau khi audit xong.

2. Khung tiêu chí 2026 và KPI – ngưỡng chuẩn

Khung tập trung vào tín hiệu đo được và các thay đổi trọng yếu của 2026: INP thay FID, ưu tiên entity – schema, và khả năng xuất hiện trong AI Overviews. Mỗi nhóm bên dưới có KPI – ngưỡng chuẩn, kèm các bước thực hiện cụ thể để lấy số liệu và chấm điểm.

Cách đọc điểm số – công thức tính (đọc trước khi chấm)

Số [x điểm] ghi cạnh mỗi tên nhóm (vd Technical [12 điểm], Nội dung & E-E-A-T [15 điểm]) là TRỌNG SỐ của nhóm, không phải tổng điểm cộng dồn từ các KPI. Số lượng KPI trong 1 nhóm (3 hay 4 mục) không giới hạn điểm trần – nhóm nào cũng có thể đạt tối đa trọng số của mình, bất kể có bao nhiêu KPI con.

Công thức áp dụng cho mọi nhóm:

Điểm nhóm (thang 0-1) = Trung bình cộng của tất cả KPI trong nhóm, mỗi KPI chấm 0 / 0.5 / 1 theo bảng “Cách chấm điểm chi tiết”.

Điểm đạt được = Điểm nhóm (0-1) x Trọng số nhóm.

Ví dụ minh họa với nhóm Nội dung & E-E-A-T (trọng số 15, có 4 KPI):

Trường hợpĐiểm 4 KPICách tính điểm nhómĐiểm đạt được
Muốn đạt tối đa 15/15Cả 4 KPI đều đạt mức 1 điểm→ Điểm nhóm = (1+1+1+1)/4 = 1.01.0 x 15 = 15/15
Ví dụ trong Mục 4 của tài liệu này0.5 + 0.5 + 1 + 0→ Điểm nhóm = 2/4 = 0.50.5 x 15 = 7.5/15
Nếu cả 4 KPI chỉ đạt mức 0.50.5 + 0.5 + 0.5 + 0.5→ Điểm nhóm = 2/4 = 0.50.5 x 15 = 7.5/15

Nói cách khác: muốn điểm nhóm cao, không phải làm cho “đủ 4 mục có điểm” mà phải kéo TỪNG KPI lên mức 1 theo đúng tiêu chí trong bảng chấm chi tiết của nhóm đó – chỉ cần 1 KPI tụt xuống 0.5 hoặc 0 là điểm trung bình cả nhóm giảm ngay, kéo theo điểm có trọng số giảm theo tỉ lệ tương ứng.

Quy tắc bắt buộc: không tự ý gán điểm nhóm bằng cảm tính (vd “tôi thấy ổn nên cho 0.75”) – luôn tính bằng trung bình cộng các KPI đã chấm theo bảng, để tổng điểm cuối cùng phản ánh đúng thực trạng và có thể tái kiểm chứng ở lần audit sau.

2.1 Technical [12 điểm]

  • 4xx/5xx rate trên toàn site – mục tiêu nội bộ: 0.5% trở xuống.
  • Canonical nhất quán – lỗi canonical tự tham chiếu hoặc mâu thuẫn = 0.
  • Hreflang hợp lệ với site đa ngôn ngữ – lỗi mapping = 0.
  • XML sitemap sạch – URL 404/redirect trong sitemap = 0.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
4xx/5xx rate≤ 0.5% tổng URL0.5% – 1%> 1%
Canonical nhất quánKhông có lỗiCó lỗi nhưng ảnh hưởng < 1% URL, không gây duplicate nghiêm trọngLỗi lan rộng hoặc gây duplicate/index sai
Hreflang hợp lệKhông lỗi mapping, hoặc site không đa ngôn ngữ (N/A)Thiếu vài return tag ở trang phụ, không ảnh hưởng trang chínhLỗi mapping diện rộng
Sitemap sạch0 URL lỗi trong sitemapKPI nhị phân – không có mức 0.5Có bất kỳ URL 404/redirect nào trong sitemap

Các bước thực hiện:

  1. Mở Screaming Frog, nhập domain, chọn mode Spider, nhấn Start – chờ crawl hoàn tất toàn bộ site.
  2. Vào tab Response Codes, lọc filter “Client Error (4xx)” và “Server Error (5xx)” – đếm số URL lỗi, chia cho tổng số URL crawl để ra %.
  3. Vào tab Canonicals, lọc “Canonicalised” và “Missing” – kiểm tra thủ công các URL có canonical trỏ chéo nhau hoặc không nhất quán.
  4. Nếu site đa ngôn ngữ: vào tab Hreflang (hoặc GSC > Settings > International Targeting) – kiểm tra lỗi “Missing return tags” và “Not on page”.
  5. Mở GSC > Sitemaps, đối chiếu danh sách URL trong sitemap với kết quả crawl để tìm URL trả về 404 hoặc redirect.
  6. Ghi 4 kết quả trên vào Scoring Template, chấm mỗi KPI theo thang 0 / 0.5 / 1 dựa trên mức đạt ngưỡng.

2.2 Crawl – Index [12 điểm]

  • Tỷ lệ index của URL quan trọng trong sitemap – mục tiêu nội bộ: 90-95%+.
  • Soft 404 và Duplicate trong GSC – xu hướng giảm, xử lý triệt để trang quan trọng.
  • Robots.txt và meta robots chặn nhầm – 0 trang quan trọng bị chặn.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
Tỷ lệ index URL quan trọng≥ 90% (đạt mục tiêu nội bộ 90-95%+)80% – 90%< 80%
Soft 404 / Duplicate0 trang quan trọng bị ảnh hưởngDưới 15 trang quan trọng, đang xử lýTừ 15 trang trở lên hoặc chưa xử lý
Robots/meta robots chặn nhầm0 trang quan trọng bị chặnKPI nhị phân – không có mức 0.5Có ít nhất 1 trang quan trọng bị chặn

Các bước thực hiện:

  1. Vào GSC > Pages (Coverage), ghi lại số URL “Indexed” và “Not indexed”, so với tổng URL quan trọng trong sitemap để tính tỷ lệ index.
  2. Trong danh sách Not indexed, lọc theo lý do: Soft 404, Duplicate without user-selected canonical, Crawled – currently not indexed – liệt kê các trang quan trọng bị ảnh hưởng.
  3. Vào Screaming Frog > tab Directives, kiểm tra robots.txt và thẻ meta robots noindex trên các URL quan trọng đã liệt kê ở bước chuẩn bị.
  4. Đối chiếu 2 danh sách (GSC + Screaming Frog) để xác nhận không có trang quan trọng nào bị chặn nhầm.
  5. Ghi số liệu vào Scoring Template và chấm điểm 3 KPI theo ngưỡng.

2.3 Page Experience – Core Web Vitals [15 điểm]

  • INP – mục tiêu tốt: dưới 200 ms.
  • CLS – mục tiêu tốt: dưới 0.1.
  • LCP – mục tiêu tốt: 2.5 giây hoặc nhanh hơn.
  • HTTPS, không xen kẽ interstitial gây cản trở.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
INP< 200 ms200 – 500 ms> 500 ms
CLS< 0.10.1 – 0.25> 0.25
LCP≤ 2.5 giây2.5 – 4 giây> 4 giây
HTTPS / InterstitialHTTPS toàn site, không interstitialHTTPS đủ nhưng có interstitial nhẹ ở vài trangThiếu HTTPS hoặc interstitial cản trở nhiều trang

Các bước thực hiện:

  1. Vào PageSpeed Insights (pagespeed.web.dev), nhập từng URL đại diện theo template đã chọn ở bước 1.
  2. Ưu tiên đọc phần Field Data (Origin Summary và Page Summary) cho INP, LCP, CLS – đây là dữ liệu người dùng thật, không phải Lab data.
  3. Nếu Field data của URL không đủ mẫu, mở CrUX Dashboard (hoặc BigQuery public dataset) để lấy % Good ở cấp toàn miền (origin-level).
  4. Nếu vẫn thiếu dữ liệu, chạy Lighthouse trực tiếp 3-5 lần cho mỗi template, lấy giá trị trung vị (median) làm Lab data tham khảo – ghi chú rõ đây là Lab data.
  5. Đối chiếu từng chỉ số với ngưỡng chuẩn (INP <200ms, CLS <0.1, LCP ≤2.5s) và chấm điểm.
  6. Kiểm tra thủ công trên mobile: xác nhận toàn site dùng HTTPS, không có popup/interstitial che nội dung khi vừa load trang.

2.4 On-page [10 điểm]

  • Tiêu đề trùng lặp – dưới 2% tổng URL crawl.
  • Thẻ tiêu đề và H1 rõ intent, có thực thể chính.
  • Tỷ lệ trang mỏng nội dung – tối thiểu 300-500 từ với nội dung thông tin, hoặc đủ đáp ứng intent với trang thương mại.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
Trùng tiêu đề< 2% tổng URL crawl2% – 5%> 5%
H1 – intent – thực thểĐạt ở hầu hết mẫu kiểm traMột số trang chưa rõ intent/thực thểPhần lớn mẫu không đạt
Trang mỏng nội dung< 5% tổng site5% – 10%> 10%

Các bước thực hiện:

  1. Trong Screaming Frog, vào tab Page Titles, áp filter “Duplicate” – tính % trên tổng URL crawl.
  2. Chọn mẫu 10-15 URL đại diện, kiểm tra thủ công Title và H1: có chứa từ khóa/thực thể chính không, có phản ánh đúng intent người dùng không.
  3. Vào tab Content > cột Word Count, lọc các trang dưới 300-500 từ (áp dụng cho trang thông tin) – tính tỷ lệ trang mỏng trên tổng site.
  4. Với các trang thương mại có word count thấp, đánh giá định tính riêng: có đủ thông số, mô tả, hình ảnh, review để đáp ứng intent mua hàng không, thay vì áp cứng ngưỡng từ.
  5. Ghi kết quả và chấm điểm 3 KPI.

2.5 Nội dung và E-E-A-T [15 điểm]

  • Tác giả hiển thị rõ, trang About/Editorial Policy có thật.
  • Trích dẫn nguồn đáng tin với nội dung YMYL.
  • Lịch sử cập nhật nội dung – trang chủ lực cập nhật tối thiểu theo chu kỳ ngành.
  • Tỉ lệ nội dung có bằng chứng trải nghiệm – hình ảnh gốc, số liệu tự sản xuất.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
Tác giả & Editorial PolicyĐầy đủ cả hai, hiển thị rõ ràngCó nhưng sơ sài – vd tác giả mờ nhạt hoặc thiếu chính sách biên tậpThiếu hoàn toàn cả hai
Trích dẫn nguồn YMYLNhất quán ở hầu hết bàiMột phần bài đạt, chưa nhất quánHầu như không trích dẫn
Lịch cập nhật nội dungĐúng chu kỳ ngành (thường 3-6 tháng)Trễ nhưng vẫn có cập nhật trong 12 thángKhông cập nhật quá 12 tháng
Bằng chứng trải nghiệmĐa số bài có ảnh gốc/số liệu tự sản xuấtMột số bài cóHầu như dùng ảnh stock/nội dung tổng hợp

Các bước thực hiện:

  1. Chọn mẫu 10 bài viết/trang chủ lực, kiểm tra từng bài có author bio rõ ràng, có link tới hồ sơ/portfolio thật của tác giả không.
  2. Kiểm tra site có trang About và Editorial Policy (quy trình biên tập, kiểm duyệt nội dung) hay không – nếu thiếu, đánh dấu là gap cần xử lý.
  3. Với các trang thuộc nhóm YMYL (y tế, tài chính, pháp lý…), rà từng bài xem có trích dẫn nguồn uy tín (cơ quan nhà nước, nghiên cứu, chuyên gia có tên) không.
  4. Kiểm tra ngày cập nhật (last modified/updated date) của các bài trụ cột, so với chu kỳ cập nhật phổ biến của ngành (thường 3-6 tháng).
  5. Rà soát tỷ lệ bài có hình ảnh gốc/số liệu tự sản xuất so với ảnh stock hoặc nội dung tổng hợp lại từ nguồn khác.
  6. Tổng hợp và chấm điểm 4 KPI.

2.6 Entity và Structured Data [10 điểm]

  • Organization, WebSite, Breadcrumb, Article/Product schema hợp lệ với trang tương ứng.
  • Tính hợp lệ Rich Results Test – lỗi nghiêm trọng = 0.
  • Tính nhất quán tên – thương hiệu – địa chỉ trên site và hồ sơ công khai.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
Org/WebSite/BreadcrumbTất cả pass Rich Results TestCó warning nhẹ, không lỗi nghiêm trọngLỗi nghiêm trọng hoặc thiếu schema
Article/Product hợp lệPass toàn bộ mẫu kiểm tra (hoặc N/A)Một số lỗi nhỏLỗi nghiêm trọng/nhiều trang thiếu schema
Nhất quán tên – thương hiệuHoàn toàn nhất quánKPI nhị phân – không có mức 0.5Có bất kỳ biến thể nào (kể cả khác dấu, viết tắt)

Các bước thực hiện:

  1. Mở Rich Results Test (search.google.com/test/rich-results), nhập lần lượt Trang chủ, 1 trang danh mục, 1 trang bài viết/sản phẩm.
  2. Kiểm tra từng loại schema tương ứng (Organization, WebSite, Breadcrumb, Article hoặc Product) có được phát hiện và pass không – ghi lại toàn bộ lỗi và cảnh báo (warning).
  3. Đối chiếu tên thương hiệu, địa chỉ, thông tin liên hệ giữa website, Google Business Profile và các hồ sơ mạng xã hội chính – tìm biến thể không nhất quán (viết tắt, dấu, thứ tự chữ).
  4. Ghi kết quả và chấm điểm 3 KPI.
  • Orphan pages – 0 trang quan trọng mồ côi.
  • Inlinks tới trang tiền lực – ít nhất 10 internal links từ nội dung liên quan.
  • Anchor text mô tả, không nhồi từ khóa.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
Orphan pages0 trang quan trọng mồ côi1 – 3 trangTrên 3 trang
Inlinks tới trang tiền lực≥ 10 links/trang5 – 9 links/trangDưới 5 links/trang
Anchor mô tảHầu hết tự nhiên, mô tả đúng nội dungMột phần nhồi từ khóaPhần lớn nhồi từ khóa lặp lại

Các bước thực hiện:

  1. Trong Screaming Frog, vào tab Inlinks, lọc các URL có “0 Inlinks” (loại trừ trang chủ) để tìm orphan pages.
  2. Chọn danh sách trang tiền lực (money pages) đã xác định trước, đếm số internal links trỏ tới từ các bài nội dung liên quan – đối chiếu với ngưỡng tối thiểu 10 links.
  3. Lấy mẫu 20-30 anchor text đang dùng để trỏ tới các trang quan trọng, đánh giá có tự nhiên/mô tả đúng nội dung hay bị nhồi từ khóa lặp lại.
  4. Ghi kết quả và chấm điểm 3 KPI.
  • Referring domains chất lượng tăng trưởng ròng trong 90 ngày.
  • Tỷ trọng brand vs non-brand anchors lành mạnh.
  • Liên kết từ báo chí/ngành có thẩm quyền cho chủ đề trụ cột.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
RD tăng trưởng ròng (90 ngày)Tăng ròng dươngGần như đi ngang (quanh 0)Giảm ròng rõ rệt
Brand vs non-brand anchorTỷ trọng brand ≥ 25%10% – 25%Dưới 10%
Liên kết thẩm quyền ngànhCó link mới từ nguồn uy tín trong kỳ đánh giáCó nhưng ít hoặc đã cũKhông có

Các bước thực hiện:

  1. Mở Ahrefs hoặc Semrush, vào Referring Domains report, so sánh domain mới có trong 90 ngày với domain đã mất – tính net growth.
  2. Vào Anchors report, tính tỷ trọng anchor text thương hiệu (brand) so với anchor không thương hiệu (non-brand, exact-match keyword).
  3. Lọc Backlinks report theo Domain Rating/Authority cao, kiểm tra có liên kết từ báo chí hoặc trang đầu ngành trỏ về các chủ đề trụ cột không.
  4. Ghi kết quả và chấm điểm 3 KPI.

2.9 Local – Review [5 điểm] (nếu liên quan)

  • Hồ sơ doanh nghiệp chuẩn hóa – tên, địa chỉ, số điện thoại nhất quán.
  • Review tươi mới và phản hồi kịp thời.
  • Schema LocalBusiness hợp lệ.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
Hồ sơ chuẩn hóa (NAP)Nhất quán hoàn toànLệch nhỏ (viết tắt, định dạng)Lệch nhiều hoặc thiếu thông tin
Review tươi mớiCó review mới đều đặn, phản hồi trong 48hReview thưa hoặc phản hồi chậmKhông có review mới/không phản hồi
Schema LocalBusinessHợp lệ, không lỗiCó warning nhẹLỗi nghiêm trọng hoặc thiếu

Các bước thực hiện:

  1. Mở Google Business Profile, đối chiếu tên, địa chỉ, số điện thoại (NAP) với thông tin trên website và các directory khác.
  2. Kiểm tra tần suất review mới trong 30-90 ngày gần nhất và tỷ lệ phản hồi của chủ doanh nghiệp.
  3. Chạy Rich Results Test cho trang địa điểm/chi nhánh để kiểm tra schema LocalBusiness.
  4. Nếu ngành hàng không có yếu tố local, bỏ qua nhóm này và phân bổ 5 điểm trọng số sang Entity & Schema (+2), Internal link (+2), AI Overviews (+1).

2.10 AI Overviews [5 điểm]

  • Hiện diện trong AI Overviews cho nhóm truy vấn mục tiêu – theo dõi Yes/No theo từng truy vấn.
  • Trích đoạn được lấy từ nội dung có cấu trúc – danh sách, FAQ, định nghĩa ngắn.
  • Thực thể thương hiệu được nhắc trong kết quả tổng hợp – theo dõi bằng kiểm tra thủ công định kỳ.

Cách chấm điểm chi tiết:

KPI1 điểm – Đạt0.5 điểm – Gần đạt0 điểm – Không đạt
Xuất hiện AI Overviews≥ 50% truy vấn mục tiêu20% – 50%Dưới 20%
Cấu trúc dễ trích đoạnĐa số bài trụ cột có cấu trúc rõ (list/FAQ/định nghĩa)Một phần bài cóHầu như không có
Nhắc thực thể thương hiệuThường xuyên được nhắcThỉnh thoảngHiếm khi/không bao giờ

Các bước thực hiện:

  1. Chọn bộ 15-20 từ khóa mục tiêu đại diện cho các chủ đề trụ cột của site.
  2. Tìm kiếm thủ công từng từ khóa trên Google (hoặc dùng công cụ theo dõi AI Overviews nếu có), ghi Yes/No cho việc AI Overview có xuất hiện và có nhắc/link tới brand không.
  3. Kiểm tra các bài trụ cột đã có cấu trúc dễ trích đoạn chưa: danh sách gạch đầu dòng, khối FAQ, định nghĩa ngắn ngay đầu bài.
  4. Ghi log kết quả theo tuần/tháng để theo dõi xu hướng thay đổi hiện diện.

2.11 Trọng số toàn bộ (tổng 100)

Technical 12, Crawl-Index 12, Page Experience 15, On-page 10, Nội dung & E-E-A-T 15, Entity & Schema 10, Internal link 8, Backlink & PR 8, Local/Review 5, AI Overviews 5.

Nếu không có Local: dồn 5 điểm sang Entity & Schema (+2), Internal link (+2), AI Overviews (+1).

Quy tắc chấm: mỗi KPI chấm 0 – 0.5 – 1 theo mức độ đạt mục tiêu nội bộ. Điểm nhóm = trung bình các KPI trong nhóm (không điều chỉnh thủ công). Điểm tổng = Σ (điểm nhóm x trọng số).

3. Quy trình audit 2 ngày

Đây là lịch trình chạy thực tế, làm theo thứ tự để không bỏ sót bước thu thập dữ liệu nào.

Ngày 1 – Thu thập dữ liệu (buổi sáng)

  1. Chạy Screaming Frog full crawl (Spider mode) – trong lúc chờ crawl, chuyển sang thu thập dữ liệu GSC song song.
  2. Vào GSC > Coverage, xuất số liệu Index vs Not Indexed cho toàn bộ sitemap.
  3. Vào GSC > Performance, xuất dữ liệu truy vấn và trang trong 28 ngày gần nhất, nhóm theo Brand/Non-brand bằng regex.
  4. Vào GSC > Sitemaps, ghi số URL submit và số URL indexed, đối chiếu lỗi nếu có.

Ngày 1 – Thu thập dữ liệu (buổi chiều)

  1. Khi Screaming Frog crawl xong, xuất CSV các tab: Internal, Response Codes, Canonicals, Page Titles, Content, Inlinks, Directives, Hreflang.
  2. Chạy PageSpeed Insights cho từng URL đại diện theo template, ghi Field data (hoặc Lab data nếu thiếu).
  3. Vào CrUX Dashboard lấy Field data cấp origin cho INP, LCP, CLS.
  4. Vào Ahrefs/Semrush, xuất Referring Domains (90 ngày), Anchors report, Backlinks report lọc theo Domain Rating cao.
  5. Chạy Rich Results Test cho mẫu URL đại diện từng loại schema, ghi lại lỗi/cảnh báo.

Ngày 2 – Chấm điểm – Ưu tiên – Viết báo cáo

  1. Nhập toàn bộ số liệu đã thu thập vào tab Scoring Template trong Google Sheets, theo đúng 10 nhóm KPI ở Mục 2.
  2. Chấm từng KPI theo thang 0 / 0.5 / 1, để công thức tự tính điểm nhóm = trung bình các KPI (không sửa tay).
  3. Tính điểm tổng = Σ (điểm nhóm x trọng số), đối chiếu với Bảng tính điểm mẫu ở Mục 4.
  4. Liệt kê toàn bộ vấn đề phát hiện được, xếp hạng theo Impact x Effort: Impact – trực tiếp/gián tiếp/nhỏ; Effort – nhanh <1 ngày, trung bình 1-2 tuần, lớn >2 tuần.
  5. Chọn ra 3 vấn đề có Impact cao nhất và Effort thấp nhất để đưa vào 3 hành động 90 ngày.
  6. Soạn Executive Summary 1 trang bằng ngôn ngữ kinh doanh: tổng điểm hiện tại, 3 vấn đề lớn, 3 hành động 90 ngày, kết quả mong đợi.
  7. Hoàn thiện 2 tài liệu xuất ra: 1 deck ngắn cho stakeholder (dùng Executive Summary), 1 Google Sheet chi tiết cho team thực thi (dùng Scoring Template + ghi chú kỹ thuật).

4. Ví dụ điền sẵn – website mẫu: example.com (đã hiệu đính)

Tóm tắt số đo theo từng nhóm:

  • Technical: 0.63 – 4xx/5xx rate 0.3% (1), canonical mâu thuẫn vài trang tag (0.5), hreflang không dùng – tính 1 vì không áp dụng, sitemap có 2 URL 404 (0).
  • Crawl-Index: 0.83 – Index sitemap 93% (1), Soft 404 còn 12 trang cũ (0.5), robots không chặn nhầm (1).
  • Page Experience: 0.88 – INP 180ms Good (1), LCP 2.7s Needs improvement (0.5), CLS 0.06 Good (1), HTTPS ok – không interstitial (1).
  • On-page: 0.67 – Trùng tiêu đề 3% URL (0.5), H1 – intent – entity tốt (1), 6% trang mỏng cần hợp nhất (0.5).
  • Nội dung & E-E-A-T: 0.50 – Tác giả hiển thị mờ nhạt, thiếu Editorial Policy (0.5), trích dẫn nguồn với YMYL chưa nhất quán (0.5), cập nhật nội dung trụ cột 6 tháng/lần đạt (1), bằng chứng trải nghiệm còn ít (0).
  • Entity & Schema: 0.67 – Org/WebSite/Breadcrumb hợp lệ (1), Article hợp lệ – Product không áp dụng (1), nhất quán tên-thương hiệu có 1 biến thể khác dấu (0).
  • Internal link: 0.67 – Orphan pages cho 3 bài cũ (0.5), inlinks tới trang tiền lực trung bình 7 liên kết/trang (0.5), anchor mô tả tốt (1).
  • Backlink & PR: 0.50 – RD ròng +8 trong 90 ngày (1), brand anchor thấp 12% – không cân bằng (0.5), liên kết thẩm quyền ngành chưa có chiến dịch mới (0).
  • Local/Review: không áp dụng – phân bổ 5 điểm cho Entity (+2), Internal link (+2), AI Overviews (+1).
  • AI Overviews: 0.33 – Xuất hiện 5/20 truy vấn mục tiêu (0.5), có đoạn liệt kê rõ ràng trong 6 bài trụ cột (0.5), thương hiệu hiếm khi được nhắc (0).

Bảng tính điểm có trọng số

Nhóm tiêu chíTrọng sốĐiểm nhóm (0-1)Điểm có trọng số
Technical120.637.50
Crawl – Index120.839.96
Page Experience150.8813.13
On-page100.676.70
Nội dung & E-E-A-T150.507.50
Entity & Schema120.678.04
Internal link100.676.70
Backlink & PR80.504.00
AI Overviews60.331.98
Tổng điểm100–65.51

3 ưu tiên 90 ngày

  • Tối ưu LCP cho template danh mục – nén ảnh, lazy-load, preconnect CDN. Impact cao, Effort trung bình.
  • Chuẩn hóa E-E-A-T: trang tác giả, Editorial Policy, thêm ảnh gốc. Impact cao, Effort nhanh – trung bình.
  • Chiến dịch PR số hóa 1 chủ đề trụ cột để kiếm 10-20 RD chất lượng ngành. Impact trung bình, Effort lớn.

Gợi ý ngôn ngữ trình bày cho stakeholder

  • Mục tiêu kinh doanh: cải thiện tốc độ trang và uy tín nội dung để tăng CTR và tỷ lệ chuyển đổi tự nhiên.
  • Tác động dự kiến: khi LCP về dưới 2.5s và tối ưu tiêu đề, CTR nhóm từ khóa thương mại có thể tăng, kéo theo nhiều phiên chất lượng hơn. Củng cố E-E-A-T giúp xuất hiện nhiều hơn trong AI Overviews, gia tăng khả năng được chọn làm nguồn trích dẫn.

5. Lỗi thường gặp và cách né

  • Chỉ dựa lab data Lighthouse cho CWV: luôn ưu tiên Field data từ CrUX hoặc PSI khi có.
  • Hiểu sai INP: mẫu nhỏ hoặc trang không đủ traffic dễ gây kết luận lệch – đừng đồng nhất 1 template tốt nghĩa là toàn site tốt.
  • Dùng schema kiểu cũ hoặc spam thuộc tính: chỉ triển khai loại schema phù hợp nội dung thật, kiểm tra hợp lệ trước khi mở rộng.
  • Đánh giá E-E-A-T như checklist cứng: tập trung vào tín hiệu quan sát được thay vì gắn nhãn chung chung.
  • Thổi phồng vai trò DR/DA: dùng RD chất lượng và liên kết theo chủ đề, không chỉ số tổng hợp.
  • Bỏ qua ý định tìm kiếm khi chấm CTR: so theo intent và so với chính bạn theo thời gian.
  • Coi AI Overviews là nguồn traffic cố định: chỉ theo dõi hiện diện và tối ưu cấu trúc nội dung, không dự phóng traffic máy móc.

6. Tần suất rà soát và theo dõi thay đổi

  • Hàng tháng: crawl kỹ thuật nhanh, CWV theo template, hiện diện AI Overviews cho bộ từ khóa trọng tâm.
  • Hàng quý: audit đầy đủ theo khung và cập nhật trọng số nếu mục tiêu kinh doanh thay đổi.
  • Khi có cập nhật lớn: ghi log thay đổi, freeze mã theo dõi và so sánh trước – sau ít nhất 2 tuần.
  • Nguồn theo dõi: Google Search Status Dashboard, Search Central Blog, thông báo trong GSC – lưu lại trong changelog nội bộ.

7. Kết luận

Với khung tiêu chí, KPI – ngưỡng chuẩn, trọng số và quy trình 2 ngày ở trên, đội SEO có thể audit, chấm điểm và xuất báo cáo hoàn chỉnh, kèm ưu tiên triển khai rõ ràng cho team và phần trình bày phù hợp cho stakeholder.

Giữ kỷ luật đo bằng dữ liệu thực, tính điểm nhóm đúng công thức trung bình KPI, và cập nhật định kỳ để tránh trôi sai hướng theo các thay đổi mới của Google.